搖兒晃兒的
diêu nhi hoảng nhi đích
Hán Việt: diêu nhi hoảng nhi đích
Tổng quan
Cấu tạo: 搖 (diêu) + 兒 (nhi) + 晃 (hoảng) + 兒 (nhi) + 的 (đích)
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 走路時得意搖動的樣子。如:「瞧他搖兒晃兒的模樣,八成又有什麼得意事了。」
Eng
- Cihui 搖兒晃兒的 áorhuàngr de attr. waddling