搖動木馬 yáo dòng mù mǎ · diêu động mộc mã Hán Việt: diêu động mộc mã · Pinyin: yáo dòng mù mǎ Tổng quan Cấu tạo: 搖 (diêu) + 動 (động) + 木 (mộc) + 馬 (mã)Pinyinyáo dòng mù mǎHán Việtdiêu động mộc mãCấu tạo搖 + 動 + 木 + 馬 · diêu + động + mộc + mã nghĩa thành phần: diêu + động + mộc + mã Nghĩa EngCihui shoofly