搖吻鼓舌

yáo wěn gǔ shé diêu vẫn cổ thiệt

Hán Việt: diêu vẫn cổ thiệt · Pinyin: yáo wěn gǔ shé

Tổng quan

Cấu tạo: (diêu) + (vẫn) + (cổ) + (thiệt)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻人逞口舌之能,搬弄是非。宋.陳亮〈辯士傳序〉:「一時鮮廉寡恥之徒,往來乎其間,搖吻鼓舌,勸之以勢,誘之以利。」也作「搖脣鼓舌」。