搖脣鼓舌

diêu thần cổ thiệt

Hán Việt: diêu thần cổ thiệt

Tổng quan

khua môi múa mép (thường mang nghĩa xấu)。指大發議論(含貶義)。

Cấu tạo: (diêu) + (thần) + (cổ) + (thiệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khua môi múa mép (thường mang nghĩa xấu)。指大發議論(含貶義)。