搖嘴掉舌 yáo zuǐ diào shé · diêu chủy điệu thiệt Hán Việt: diêu chủy điệu thiệt · Pinyin: yáo zuǐ diào shé Tổng quan Cấu tạo: 搖 (diêu) + 嘴 (chủy) + 掉 (điệu) + 舌 (thiệt)Pinyinyáo zuǐ diào shéHán Việtdiêu chủy điệu thiệtCấu tạo搖 + 嘴 + 掉 + 舌 · diêu + chủy + điệu + thiệt nghĩa thành phần: diêu + chủy + điệu + thiệt