搖尾塗中 yáo wěi tú zhōng · diêu vĩ đồ trung Hán Việt: diêu vĩ đồ trung · Pinyin: yáo wěi tú zhōng Tổng quan Cấu tạo: 搖 (diêu) + 尾 (vĩ) + 塗 (đồ) + 中 (trung)Pinyinyáo wěi tú zhōngHán Việtdiêu vĩ đồ trungCấu tạo搖 + 尾 + 塗 + 中 · diêu + vĩ + đồ + trung nghĩa thành phần: diêu + vĩ + đồ + trung