搖擺的人 diêu bãi đích nhân Hán Việt: diêu bãi đích nhân Tổng quan Cấu tạo: 搖 (diêu) + 擺 (bãi) + 的 (đích) + 人 (nhân)Hán Việtdiêu bãi đích nhânCấu tạo搖 + 擺 + 的 + 人 · diêu + bãi + đích + nhân nghĩa thành phần: diêu + bãi + đích + nhân Nghĩa EngCihui wiggler