搖曳生姿

diêu duệ sanh tư

Hán Việt: diêu duệ sanh tư

Tổng quan

Cấu tạo: (diêu) + (duệ) + (sanh) + 姿 (tư)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 姿態閑雅,婀娜多姿的樣子。如:「夕陽斜照,晚風襲來,吹得滿園的桂花,搖曳生姿,清香撲鼻。」

Eng

  • Cihui 搖曳生姿 áoyèshēngzī f.e. sway with willowy motions