搖滾手勢 yáo gǔn shǒu shì · diêu cổn thủ thế Hán Việt: diêu cổn thủ thế · Pinyin: yáo gǔn shǒu shì Tổng quan Cấu tạo: 搖 (diêu) + 滾 (cổn) + 手 (thủ) + 勢 (thế)Pinyinyáo gǔn shǒu shìHán Việtdiêu cổn thủ thếCấu tạo搖 + 滾 + 手 + 勢 · diêu + cổn + thủ + thế nghĩa thành phần: diêu + cổn + thủ + thế