搖滾民謠 diêu cổn dân dao Hán Việt: diêu cổn dân dao Tổng quan Cấu tạo: 搖 (diêu) + 滾 (cổn) + 民 (dân) + 謠 (dao)Hán Việtdiêu cổn dân daoCấu tạo搖 + 滾 + 民 + 謠 · diêu + cổn + dân + dao nghĩa thành phần: diêu + cổn + dân + dao Nghĩa EngCihui folk-rock