搖滾音樂 yáo gǔn yīn yuè · diêu cổn âm nhạc Hán Việt: diêu cổn âm nhạc · Pinyin: yáo gǔn yīn yuè Tổng quan Cấu tạo: 搖 (diêu) + 滾 (cổn) + 音 (âm) + 樂 (nhạc)Pinyinyáo gǔn yīn yuèHán Việtdiêu cổn âm nhạcCấu tạo搖 + 滾 + 音 + 樂 · diêu + cổn + âm + nhạc nghĩa thành phần: diêu + cổn + âm + nhạc Nghĩa EngCihui rock music