搖脣弄舌

yáo chún nòng shé diêu thần lộng thiệt

Hán Việt: diêu thần lộng thiệt · Pinyin: yáo chún nòng shé

Tổng quan

Cấu tạo: (diêu) + (thần) + (lộng) + (thiệt)