搖頭嘆息

yáo tóu tàn xī diêu đầu thán tức

Hán Việt: diêu đầu thán tức · Pinyin: yáo tóu tàn xī

Tổng quan

Cấu tạo: (diêu) + (đầu) + (thán) + (tức)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 表示遺憾、難過或惋惜。如:「他搖頭嘆息道:『自作孽,不可活。我們怎能怪別人呢?』」

Eng

  • Cihui 搖頭嘆息 áotóu tànxī v.p. heave a deep sigh