搖頭幌腦 yáo tóu huǎng nǎo · diêu đầu hoảng não Hán Việt: diêu đầu hoảng não · Pinyin: yáo tóu huǎng nǎo Tổng quan Cấu tạo: 搖 (diêu) + 頭 (đầu) + 幌 (hoảng) + 腦 (não)Pinyinyáo tóu huǎng nǎoHán Việtdiêu đầu hoảng nãoCấu tạo搖 + 頭 + 幌 + 腦 · diêu + đầu + hoảng + não nghĩa thành phần: diêu + đầu + hoảng + não