搖頭晃腦

yáo tóu huàng nǎo diêu đầu hoảng não

Hán Việt: diêu đầu hoảng não · Pinyin: yáo tóu huàng nǎo

Tổng quan

rung đùi đắc ý: gật gù đắc ý

Cấu tạo: (diêu) + (đầu) + (hoảng) + (não)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rung đùi đắc ý: gật gù đắc ý
  • Cihui rung đùi đắc ý; gật gù đắc ý。形容自得其樂或自以為是的樣子。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 頭搖來搖去。形容自以為是或自得其樂。《文明小史》第五四回:「出神細看,看完了一遍,不住搖頭晃腦的道『好』。」也作「搖頭擺腦」。

Eng

  • Cihui 搖頭晃腦 áotóuhuàngnǎo f.e. bobbing one's head in a self-satisfied manner