搗亂分子 đảo loạn phân tử Hán Việt: đảo loạn phân tử Tổng quan Cấu tạo: 搗 (đảo) + 亂 (loạn) + 分 (phân) + 子 (tử)Hán Việtđảo loạn phân tửCấu tạo搗 + 亂 + 分 + 子 · đảo + loạn + phân + tử nghĩa thành phần: đảo + loạn + phân + tử Nghĩa EngCihui 搗亂分子 ǎoluàn fènzǐ n. 1. trouble-makers 2. saboteurs M:ge/¹míng