搗毀

dǎo huǐ đảo hủy

Hán Việt: đảo hủy · Pinyin: dǎo huǐ

Tổng quan

phá hủy | đập nát | phá hoại

Cấu tạo: (đảo) + (hủy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phá hủy | đập nát | phá hoại

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 損毀、破壞。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 打垮,毁坏捣毁土匪的巢穴。

Eng

  • CC-CEDICT to destroy|to smash|sabotage
  • Cihui to destroy; to smash; sabotage

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

修复 · 建立