搗虛撇抗 dǎo xū piē kàng · đảo hư phiết kháng Hán Việt: đảo hư phiết kháng · Pinyin: dǎo xū piē kàng Tổng quan Cấu tạo: 搗 (đảo) + 虛 (hư) + 撇 (phiết) + 抗 (kháng)Pinyindǎo xū piē kàngHán Việtđảo hư phiết khángCấu tạo搗 + 虛 + 撇 + 抗 · đảo + hư + phiết + kháng nghĩa thành phần: đảo + hư + phiết + kháng