搜剔枯肠 sōu tì kū cháng · sưu dịch khô tràng Hán Việt: sưu dịch khô tràng · Pinyin: sōu tì kū cháng Tổng quan Cấu tạo: 搜 (sưu) + 剔 (dịch) + 枯 (khô) + 肠 (tràng)Pinyinsōu tì kū chángHán Việtsưu dịch khô tràngCấu tạo搜 + 剔 + 枯 + 肠 · sưu + dịch + khô + tràng nghĩa thành phần: sưu + dịch + khô + tràng