搜奇檢怪 sōu qí jiǎn guài · sưu kì kiểm quái Hán Việt: sưu kì kiểm quái · Pinyin: sōu qí jiǎn guài Tổng quan Cấu tạo: 搜 (sưu) + 奇 (kì) + 檢 (kiểm) + 怪 (quái)Pinyinsōu qí jiǎn guàiHán Việtsưu kì kiểm quáiCấu tạo搜 + 奇 + 檢 + 怪 · sưu + kì + kiểm + quái nghĩa thành phần: sưu + kì + kiểm + quái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 搜寻新奇,挑选怪异。形容写作诗文刻意雕琢。