搜奇檢怪

sōu qí jiǎn guài sưu kì kiểm quái

Hán Việt: sưu kì kiểm quái · Pinyin: sōu qí jiǎn guài

Tổng quan

Cấu tạo: (sưu) + (kì) + (kiểm) + (quái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 搜寻新奇,挑选怪异。形容写作诗文刻意雕琢。