搜奇索古 sōu qí suǒ gǔ · sưu kì tác cổ Hán Việt: sưu kì tác cổ · Pinyin: sōu qí suǒ gǔ Tổng quan Cấu tạo: 搜 (sưu) + 奇 (kì) + 索 (tác) + 古 (cổ)Pinyinsōu qí suǒ gǔHán Việtsưu kì tác cổCấu tạo搜 + 奇 + 索 + 古 · sưu + kì + tác + cổ nghĩa thành phần: sưu + kì + tác + cổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 搜:搜集;奇:奇异;索:搜寻。搜集奇异的,寻找三教的。