搜奇訪古

sōu qí fǎng gǔ sưu kì phóng cổ

Hán Việt: sưu kì phóng cổ · Pinyin: sōu qí fǎng gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (sưu) + (kì) + (phóng) + (cổ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 尋找奇山異水,訪求名勝古蹟。《宣和畫譜.卷一一.山水二.高克明》:「喜游佳山水間,搜奇訪古,窮幽探絕,終日忘歸。」