搜奇訪古 sōu qí fǎng gǔ · sưu kì phóng cổ Hán Việt: sưu kì phóng cổ · Pinyin: sōu qí fǎng gǔ Tổng quan Cấu tạo: 搜 (sưu) + 奇 (kì) + 訪 (phóng) + 古 (cổ)Pinyinsōu qí fǎng gǔHán Việtsưu kì phóng cổCấu tạo搜 + 奇 + 訪 + 古 · sưu + kì + phóng + cổ nghĩa thành phần: sưu + kì + phóng + cổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 搜寻奇山异水,访问名胜古迹。