搜奇選妙 sōu qí xuǎn miào · sưu kì tuyển diệu Hán Việt: sưu kì tuyển diệu · Pinyin: sōu qí xuǎn miào Tổng quan Cấu tạo: 搜 (sưu) + 奇 (kì) + 選 (tuyển) + 妙 (diệu)Pinyinsōu qí xuǎn miàoHán Việtsưu kì tuyển diệuCấu tạo搜 + 奇 + 選 + 妙 · sưu + kì + tuyển + diệu nghĩa thành phần: sưu + kì + tuyển + diệu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 搜:搜罗;奇:奇妙;选:挑选。指搜罗和挑选最奇妙的东西。