搜寻时间

sưu tầm thì gian

Hán Việt: sưu tầm thì gian

Tổng quan

Cấu tạo: 搜 (sưu) + 尋 (tầm) + 時 (thì) + 間 (gian)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thời gian tìm kiếm
  • Biên soạn search time

Eng

  • Cihui 搜尋時間 ōuxún shíjiān n. <comp.> search time

Từ liên quan

Gần nghĩa

搜寻引擎 · 搜寻粮草 · 搜寻软体 · 时间区间 · 时间序列 · 时间损失 · 时间测定 · 时间简史