搜尋時間 sưu tầm thì gian Hán Việt: sưu tầm thì gian Tổng quan Cấu tạo: 搜 (sưu) + 尋 (tầm) + 時 (thì) + 間 (gian)Hán Việtsưu tầm thì gianCấu tạo搜 + 尋 + 時 + 間 · sưu + tầm + thì + gian nghĩa thành phần: sưu + tầm + thì + gian Nghĩa EngCihui 搜尋時間 ōuxún shíjiān n. <comp.> search time