搜寻软体

sōu xún ruǎn tǐsưu tầm nhuyễn thể

Hán Việt: sưu tầm nhuyễn thể · Pinyin: sōu xún ruǎn tǐ

Tổng quan

phần mềm tìm kiếm

Cấu tạo: 搜 (sưu) + 尋 (tầm) + 軟 (nhuyễn) + 體 (thể)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phần mềm tìm kiếm

Eng

  • Cihui search software

Từ liên quan

Gần nghĩa

搜寻引擎 · 搜寻粮草 · 软体动物 · 软体舞师 · 软体业 · 软体动物学 · 软体动物的 · 软体动物类