软体舞师

nhuyễn thể vũ sư

Hán Việt: nhuyễn thể vũ sư

Tổng quan

người làm trò uốn mình, người giỏi môn thể dục mềm dẻo

Cấu tạo: 軟 (nhuyễn) + 體 (thể) + 舞 (vũ) + 師 (sư)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người uốn dẻo

Từ liên quan

Gần nghĩa

软体动物 · 软体业 · 软体动物学 · 软体动物的 · 软体动物类 · 软体配送者 · 软体银行 · 软体动物门