软体业

ruǎn tǐ yènhuyễn thể nghiệp

Hán Việt: nhuyễn thể nghiệp · Pinyin: ruǎn tǐ yè

Tổng quan

ngành công nghiệp phần mềm

Cấu tạo: 軟 (nhuyễn) + 體 (thể) + 業 (nghiệp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngành công nghiệp phần mềm
  • Google Alex v6 ngành phần mềm

Eng

  • Cihui the software industry

Từ liên quan

Gần nghĩa

软体 · 软体动物 · 软体舞师 · 软体动物学 · 软体动物的 · 软体动物类 · 软体配送者 · 软体部