搜尋引擎
sưu tầm dẫn kình
Hán Việt: sưu tầm dẫn kình · Pinyin: sōu xún yǐn qíng
Tổng quan
công cụ tìm kiếm
Nghĩa
Việt
- Cihui công cụ tìm kiếm
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 依輸入之檢索條件,來搜尋網站或網頁訊息的查詢系統。如:「Google搜尋引擎」。
Eng
- CC-CEDICT (Tw, HK) search engine
- Cihui search engine