搜巖採幹

sōu yán cǎi gàn sưu nham thải cán

Hán Việt: sưu nham thải cán · Pinyin: sōu yán cǎi gàn

Tổng quan

Cấu tạo: (sưu) + (nham) + (thải) + (cán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻想方设法罗致闲散的人才。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻多方搜求民间遗才。