搜巖採幹 sōu yán cǎi gàn · sưu nham thải cán Hán Việt: sưu nham thải cán · Pinyin: sōu yán cǎi gàn Tổng quan Cấu tạo: 搜 (sưu) + 巖 (nham) + 採 (thải) + 幹 (cán)Pinyinsōu yán cǎi gànHán Việtsưu nham thải cánCấu tạo搜 + 巖 + 採 + 幹 · sưu + nham + thải + cán nghĩa thành phần: sưu + nham + thải + cán