搜揚側陋

sōu yáng cè lòu sưu dương trắc lậu

Hán Việt: sưu dương trắc lậu · Pinyin: sōu yáng cè lòu

Tổng quan

Cấu tạo: (sưu) + (dương) + (trắc) + (lậu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 搜:搜寻;扬:荐举,选拔;侧陋:隐伏,卑微,引申指地位低微。寻找和荐举地位低微的贤能之士。
  • Tân Hoa Tự Điển 搜寻找。扬盐、举荐。侧同仄”。侧陋隐伏,卑微,引申指地位低微。寻找和举荐地位低微的贤能之士。亦作搜扬仄陋”。