搜捕女巫 sưu bộ nữ vu Hán Việt: sưu bộ nữ vu Tổng quan Cấu tạo: 搜 (sưu) + 捕 (bộ) + 女 (nữ) + 巫 (vu)Hán Việtsưu bộ nữ vuCấu tạo搜 + 捕 + 女 + 巫 · sưu + bộ + nữ + vu nghĩa thành phần: sưu + bộ + nữ + vu Nghĩa EngCihui witch hunt