搜搅枯肠

sōu jiǎo kū cháng sưu giảo khô tràng

Hán Việt: sưu giảo khô tràng · Pinyin: sōu jiǎo kū cháng

Tổng quan

Cấu tạo: (sưu) + (giảo) + (khô) + (tràng)