搜搅枯肠
sưu giảo khô tràng
Hán Việt: sưu giảo khô tràng · Pinyin: sōu jiǎo kū cháng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 猶「搜索枯腸」。見「搜索枯腸」條。01.宋.劉應時〈遣懷〉詩二首之二:「搜攪枯腸無好語,等閒日影過前軒。」<a name="枯腸搜索"> </a>
Hán Việt: sưu giảo khô tràng · Pinyin: sōu jiǎo kū cháng