搜根剔齒

sōu gēn tī chǐ sưu căn dịch xỉ

Hán Việt: sưu căn dịch xỉ · Pinyin: sōu gēn tī chǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (sưu) + (căn) + (dịch) + (xỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指寻根究底,连细微处也不放过。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓寻根究底,连细微处也不放过。

Eng

  • Cihui 搜根剔齒 ōugēntīchǐ f.e. be very choosy