搜檢

sōu jiǎn sưu kiểm

Hán Việt: sưu kiểm · Pinyin: sōu jiǎn

Tổng quan

tìm ra | kiểm tra

Cấu tạo: (sưu) + (kiểm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tìm ra | kiểm tra
  • Cihui sưu kiểm sưu kiểm ☆Tìm tòi tra xét.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 搜查檢視。《南史.卷七○.循吏傳.郭祖深傳》:「祖深搜檢姦惡,不避強禦,動致刑辟。」《西遊記》第三四回:「那魔頭將身上細細搜檢,卻將那葫蘆、淨瓶都搜出來。」也作「搜簡」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 搜查; 翻检; 指科举时代进出科场的搜身。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.搜查。 2.翻检。 3.指科举时代进出科场的搜身。

Eng

  • CC-CEDICT to search out|to check
  • Cihui to search out; to check

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

搜查 · 查抄