搜章摘句
sưu chương trích cú
Hán Việt: sưu chương trích cú · Pinyin: sōu zhāng zhāi jù
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 猶「尋章摘句」。見「尋章摘句」條。01.唐.沈亞之〈對省試策二道〉:「是知超乘穿札,非謂武也;搜章摘句,非謂文也。」<a name="摘句搜章"> </a>
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 搜:寻求;摘:选取。指抄袭他人文章的词句。
- Tân Hoa Tự Điển 搜寻求;摘选取。指抄袭他人文章的词句。
Eng
- Cihui 搜章摘句 ōuzhāngzhāijù f.e. extract bits and pieces from texts