搜章擿句

sōu zhāng tī jù sưu chương trích cú

Hán Việt: sưu chương trích cú · Pinyin: sōu zhāng tī jù

Tổng quan

Cấu tạo: (sưu) + (chương) + (trích) + (cú)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 搜集文章,擿取句子。《新唐書.卷一五三.段秀實傳》:「舉明經,其友易之,秀實曰:『搜章擿句,不足以立功。』」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 搜:搜索;章:章节;擿:指使;句:句子。搜集文章,摘取章句。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓搜求摘取片断的文句。