搜索
sưu tác
Hán Việt: sưu tác · Pinyin: sōu suǒ
Tổng quan
tìm tòi; lục soát; sục sạo; lùng tìm. lùng tìm tàn quân địch. 搜索前進. mò mẫm tiến lên. 四處搜索. lùng tìm khắp nơi
仔细寻找(隐藏的人或东西):~残敌, 四处~。
搜尋探求。南朝宋.劉義慶《世說新語.政事》:「謝公時,兵廝逋亡,多近竄南塘,下諸舫中; 或欲求一時搜索,謝公不許。」
Nghĩa
Việt
- Biên soạn v. search/hunt for; scout around
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 搜尋探求。南朝宋.劉義慶《世說新語.政事》:「謝公時,兵廝逋亡,多近竄南塘,下諸舫中; 或欲求一時搜索,謝公不許。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 仔细寻找(隐藏的人或东西):~残敌, 四处~。
- Kaggle Zh-Vi beat
Eng
- Cihui to search; to look for sth; to scour (search meticulously); to look sth up; internet search; database search
Đức
- Handedict durchsuchen
other
- Nguồn khác Tìm tòi
- Nguồn khác Tìm kiếm đòi hỏi