搜索

sōu suǒ sưu tác

Hán Việt: sưu tác · Pinyin: sōu suǒ

Tổng quan

tìm kiếm (một địa điểm) | tìm kiếm (cơ sở dữ liệu) | tìm kiếm (thứ gì đó) ìm tòi — Tìm kiếm đòi hỏi. sưu sách sưu sách ☆Tìm tòi — Tìm kiếm đòi hỏi.

Cấu tạo: (sưu) + (tác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tìm kiếm (một địa điểm) | tìm kiếm (cơ sở dữ liệu) | tìm kiếm (thứ gì đó) ìm tòi — Tìm kiếm đòi hỏi. sưu sách sưu sách ☆Tìm tòi — Tìm kiếm đòi hỏi.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 搜尋探求。南朝宋.劉義慶《世說新語.政事》:「謝公時,兵廝逋亡,多近竄南塘,下諸舫中;或欲求一時搜索,謝公不許。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 仔细寻找(隐藏的人或东西):~残敌|四处~。

Eng

  • CC-CEDICT to search (a place, a database, online etc); to search for (sth)
  • Cihui to search; to look for sth; to scour (search meticulously); to look sth up; internet search; database search

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

探索 · 搜求 · 摸索