搜索前進 sưu tác tiền tiến Hán Việt: sưu tác tiền tiến Tổng quan Cấu tạo: 搜 (sưu) + 索 (tác) + 前 (tiền) + 進 (tiến)Hán Việtsưu tác tiền tiếnCấu tạo搜 + 索 + 前 + 進 · sưu + tác + tiền + tiến nghĩa thành phần: sưu + tác + tiền + tiến Nghĩa EngCihui 搜索前進 ōusuǒ qiánjìn v.p. advance and reconnoiter