搜索条件 sưu tác điều kiện Hán Việt: sưu tác điều kiện Tổng quan Cấu tạo: 搜 (sưu) + 索 (tác) + 條 (điều) + 件 (kiện)Hán Việtsưu tác điều kiệnTừ loạidanhCấu tạo搜 + 索 + 條 + 件 · sưu + tác + điều + kiện nghĩa thành phần: sưu + tác + điều + kiện Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 điều kiện tìm kiếmMainlandKaggle Zh-Vi Search CriteriaEngCihui Search Criteria Từ liên quan Gần nghĩa搜索枯肠 · 搜索引擎 · 条件从句 · 条件刺激 · 条件反射 · 条件反应 · 条件概率 · 條件刺激