搜索條件 sưu tác điều kiện Hán Việt: sưu tác điều kiện Tổng quan Cấu tạo: 搜 (sưu) + 索 (tác) + 條 (điều) + 件 (kiện)Hán Việtsưu tác điều kiệnCấu tạo搜 + 索 + 條 + 件 · sưu + tác + điều + kiện nghĩa thành phần: sưu + tác + điều + kiện Nghĩa EngCihui Search Criteria