搜索空间

sưu tác không gian

Hán Việt: sưu tác không gian

Tổng quan

Cấu tạo: 搜 (sưu) + 索 (tác) + 空 (không) + 間 (gian)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không gian tìm kiếm

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi searchspace

Eng

  • Cihui searchspace
  • Tần suất từ searchspace

Từ liên quan

Gần nghĩa

搜索枯肠 · 搜索引擎 · 空間圖形 · 空間通信 · 空间性的 · 空间探测 · 空间时代 · 空间极迹