搜索空間 sưu tác không gian Hán Việt: sưu tác không gian Tổng quan Cấu tạo: 搜 (sưu) + 索 (tác) + 空 (không) + 間 (gian)Hán Việtsưu tác không gianCấu tạo搜 + 索 + 空 + 間 · sưu + tác + không + gian nghĩa thành phần: sưu + tác + không + gian Nghĩa EngCihui searchspace