搜索路徑 sưu tác lộ kính Hán Việt: sưu tác lộ kính Tổng quan Cấu tạo: 搜 (sưu) + 索 (tác) + 路 (lộ) + 徑 (kính)Hán Việtsưu tác lộ kínhCấu tạo搜 + 索 + 路 + 徑 · sưu + tác + lộ + kính nghĩa thành phần: sưu + tác + lộ + kính Nghĩa EngCihui Paths Searched