搜腸刮肚

sōu cháng guā dù sưu tràng quát đỗ

Hán Việt: sưu tràng quát đỗ · Pinyin: sōu cháng guā dù

Tổng quan

vắt óc tìm giải pháp (thành ngữ) | suy nghĩ nát óc để tìm cách giải quyết

Cấu tạo: (sưu) + (tràng) + (quát) + (đỗ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vắt óc tìm giải pháp (thành ngữ) | suy nghĩ nát óc để tìm cách giải quyết

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻绞尽脑汁,苦思苦想。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容苦思苦想。

Eng

  • CC-CEDICT to search one's guts and belly (idiom); to racks one's brains for a solution
  • Cihui to search one's guts and belly (idiom); to racks one's brains for a solution