搜腸刮肚
sưu tràng quát đỗ
Hán Việt: sưu tràng quát đỗ · Pinyin: sōu cháng guā dù
Tổng quan
vắt óc tìm giải pháp (thành ngữ) | suy nghĩ nát óc để tìm cách giải quyết
Nghĩa
Việt
- Cihui vắt óc tìm giải pháp (thành ngữ) | suy nghĩ nát óc để tìm cách giải quyết
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 猶「搜索枯腸」。見「搜索枯腸」條。
Eng
- CC-CEDICT to search one's guts and belly (idiom); to racks one's brains for a solution
- Cihui to search one's guts and belly (idiom); to racks one's brains for a solution