搜腸掛肚 sưu tràng quải đỗ Hán Việt: sưu tràng quải đỗ Tổng quan Cấu tạo: 搜 (sưu) + 腸 (tràng) + 掛 (quải) + 肚 (đỗ)Hán Việtsưu tràng quải đỗCấu tạo搜 + 腸 + 掛 + 肚 · sưu + tràng + quải + đỗ nghĩa thành phần: sưu + tràng + quải + đỗ Nghĩa EngCihui 搜腸掛肚 ōuchángguàdù f.e. rack one's brains | Wǒmen ∼ de ¹xiǎng bànfǎ. We rack our brains for a solution.