搜腸潤吻

sōu cháng rùn wěn sưu tràng nhuận vẫn

Hán Việt: sưu tràng nhuận vẫn · Pinyin: sōu cháng rùn wěn

Tổng quan

Cấu tạo: (sưu) + (tràng) + (nhuận) + (vẫn)