搜腸潤吻 sōu cháng rùn wěn · sưu tràng nhuận vẫn Hán Việt: sưu tràng nhuận vẫn · Pinyin: sōu cháng rùn wěn Tổng quan Cấu tạo: 搜 (sưu) + 腸 (tràng) + 潤 (nhuận) + 吻 (vẫn)Pinyinsōu cháng rùn wěnHán Việtsưu tràng nhuận vẫnCấu tạo搜 + 腸 + 潤 + 吻 · sưu + tràng + nhuận + vẫn nghĩa thành phần: sưu + tràng + nhuận + vẫn