痕迹原则

ngân tích nguyên tắc

Hán Việt: ngân tích nguyên tắc

Tổng quan

Cấu tạo: 痕 (ngân) + 跡 (tích) + 原 (nguyên) + 則 (tắc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nguyên tắc vết
  • Biên soạn trace principle

Eng

  • Cihui 痕跡原則 énjì yuánzé n. <lg.> trace principle

Từ liên quan

Gần nghĩa

原则上 · 原则性 · 痕迹的 · 原则同意 · 原则性强 · 原则纲领 · 痕迹化石