痕跡原則 ngân tích nguyên tắc Hán Việt: ngân tích nguyên tắc Tổng quan Cấu tạo: 痕 (ngân) + 跡 (tích) + 原 (nguyên) + 則 (tắc)Hán Việtngân tích nguyên tắcCấu tạo痕 + 跡 + 原 + 則 · ngân + tích + nguyên + tắc nghĩa thành phần: ngân + tích + nguyên + tắc Nghĩa EngCihui 痕跡原則 énjì yuánzé n. <lg.> trace principle