痕跡化石 ngân tích hóa thạch Hán Việt: ngân tích hóa thạch Tổng quan Cấu tạo: 痕 (ngân) + 跡 (tích) + 化 (hóa) + 石 (thạch)Hán Việtngân tích hóa thạchCấu tạo痕 + 跡 + 化 + 石 · ngân + tích + hóa + thạch nghĩa thành phần: ngân + tích + hóa + thạch